Bái Nguyệt - Băng Tâm






Chỉ số

拜月-冰心
Tầng  0Tầng  12345678QUÁ ĐỘ9
Lực đạo1727354557103117156157175
Khí kình612203572115166203272290421
Căn cốt1622375289112197247316351533
Động sát1715235385108122138139157
Thân pháp61232407991103117156157189
Ngoại công      2323464683
Nội công 551313182970109109133
Dẻo dai7.14%7.14%9.90%
Thủ ngoại2369125227274274336
Thủ nội4646114136136183183307
Máu (HP)2304347931531220022002943
Đỡ đòn3.84%3.84%7.92%7.92%7.92%7.92%
Bạo kích1.77%1.77%1.77%1.77%
 Đá nâng cấp敏力圆石·三1元气小石·三6
制气棱石·三6
长久棱石·三6
恒赋圆石·四6
敏慧圆石·四7
血守棱石·四7
恒慧圆石·四7
双防棱石·四8
赋力圆石·四8
双全小石·四8

恒赋圆石·五8
血防棱石·五8
恒赋圆石·四8
血防棱石·四8
血守棱石·四8

碎心小石·五8
血防棱石·五8
恒赋圆石·四8
敏力圆石·四8
双全小石·四8

地势棱石·五8
天行棱石·五8
天行棱石·五8
0双全小石·五9
恒赋圆石·五9
恒敏圆石·五9
双防棱石·五9
血制棱石·五9
天行棱石·五9
根明圆石·五9
Phối hợp
Cùng [Trường Thiên]《长天》tương sinh, tăng 18% Thân Pháp.
Cùng [Linh Tố]《灵素》tương sinh, tăng 10% Căn Cốt, 9% Thân Pháp.
Kĩ năngTăng 15% máu (HP) nhận vào từ mọi nguồn
Nguồn gốcĐổi mảnh tâm pháp
Phù hợpThiên hương buff

Danh sách đá nâng TP dùng để tra cứu, copy để tìm mua, trường hợp tìm mua trong NPC đấu giá thì phải xoá 1-2 chữ cuối (phẩm của đá). Lưu ý check kỹ đá cần mua tránh mua nhầm
- Lượng ca -
Nguồn Wuxia.com

Share on Google Plus