Hình Thiên - Thương Hải






Chỉ số

刑天-沧海
Tầng  0Tầng 12345678QUÁ ĐỘ9
Lực đạo6122028385062127180198249
Khí kình6122028387082119172190238
Căn cốt6121321316375140193201245
Động sát171523334591128181182233
Thân pháp171523334591105150151233
Ngoại công 6663939110110194
Nội công33388262637
Chính xác2.22%2.895%6.375%9.855%14.31%20.435%20.43%32.335%
Bạo kích0.8%0.8%0.8%1.64%1.91%3.68%3.68%4.07%8.76%8.76%18.84%
dame BK0.66%0.66%4.32%5.22%5.22%5.22%
Thủ ngoại3866166166194283321321488
Thủ nội3434116157225251281281439
Đỡ đòn0.825%0.825%0.825%0.82%0.825%
Dẻo dai0.33%0.33%0.33%0.33%0.33 %
Máu (HP)10010023858086110891462156715671686
    Đá nâng cấp双防棱石三1会命小石三6
血防棱石三6
血制棱石三6
双防棱石四6
血防棱石四7
恒赋圆石四7
血制棱石四7
会命小石四8
血制棱石四8
敏慧圆石四8
攻命小石四8

碎心小石五8
伤命小石四8
赋力圆石四8
恒慧圆石四8

赋力圆石五8
血防棱石五8
双全小石四8
恒赋圆石四8
慧力圆石四8

会命小石五8
攻心小石五8
五蕴圆石·五8
0恒敏圆石·五9
攻心小石·五9
双防棱石·五9
会命小石·五9
双防棱石·五9
五蕴圆石·五9
寂灭小石·五9
Phối hợp
Phối hợp  [Tu La《修罗》] tăng 10% Lực Đạo, 6% Thân Pháp
Phối hợp  [Trường Thiên《长天》] tăng 10% Khí Kình, 6% Thân Pháp
Phối hợp  [Bi Hồi Phong《悲回风》]tăng 8% Căn Cốt, 7% Động Sát
Kĩ năng
Dùng kĩ năng tích một lớp giáp 4500 máu
Nguồn gốc
Phó bản 85, đổi mảnh tâm pháp
Phù hợp
Đường môn


Danh sách đá nâng TP dùng để tra cứu, copy để tìm mua, trường hợp tìm mua trong NPC đấu giá thì phải xoá 1-2 chữ cuối (phẩm của đá). Lưu ý check kỹ đá cần mua tránh mua nhầm



- Lượng ca - 
Nguồn Wuxia.com
Share on Google Plus